Royal Enfield Royal Enfield Royal Enfield Royal Enfield Royal Enfield

Ghi chú

Chúng tôi sử dụng cookie của riêng mình để sử dụng trang web, cá nhân hóa nội dung và quảng cáo và để thực hiện phân tích lưu lượng truy cập của chúng tôi. Chúng tôi cũng chia sẻ thông tin về việc bạn sử dụng trang web của chúng tôi với các đối tác phân tích, những người có thể kết hợp nó với thông tin khác mà bạn đã cung cấp cho họ hoặc họ đã thu thập được từ việc bạn sử dụng dịch vụ của họ. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về cookie và từ chối, hãy nhấp vào nút Chính sách quyền riêng tư và cookie. Nếu bạn chọn không đồng ý sử dụng cookie, tất cả các tính năng của trang web có thể không hoạt động như dự định.

Colours

Available in

Specifications

Engine

Single cylinder, 4-stroke, twinspark, air-cooled, 346cc, 19.8bhp @ 5250rpm, 28Nm @ 4000rpm, 5-speed, electronic fuel injection

Chassis

Single downtube, using engine as stressed member; Front suspension: Telescopic 41mm forks, 130mm travel; Rear suspension: twin gas-charged shock absorbers with 5-step adjustable preload, 80mm travel

Brakes & Tyres

Front tyre: 90/90-19"; Rear tyre: 120/80-18"; Front brake: 280mm disc, 2-piston caliper; Rear brake: 240mm disc, single piston caliper

Dimensions

Fuel capacity: 20L; Kerb weight: 195Kg; Ground clearance:135mm

Electrical

System: 12V, DC; Battery: 12V, 8AH MF

Length 2060 mm
Wheelbase 790 mm
Height 1205 mm

Gallery

Recommended gear